Thứ ba, 25/07/2017

Hải đồ điện tử

DANH MỤC HẢI ĐỒ
CHART INDEX

Số hải đồ Tiêu đề hải đồ Tỉ lệ Tọa độ giới hạn góc khung Ngày xuất bản Đặt hàng
Điểm B (N) L (E)
VN4QN001 Luồng Quy Nhơn 1:15.000 Góc dưới trái 13°43.00’ 109°13.00’ Đặt hàng
Góc trên phải 13°48.33’ 109°16.50’
VN4VR001 Luồng Vũng Rô 1:5.000 Góc dưới trái 12°49.93’ 109°23.83’ Đặt hàng
Góc trên phải 12°52.58’ 109°25.62’
VN4ĐM001 Luồng Đầm Môn 1:20.000 Góc dưới trái 12°31.33’ 109°20.10’ Đặt hàng
Góc trên phải 12°41.93’ 109°27.22’
VN3KH001 Vùng nước cảng biển Khánh Hòa 1:60.000 Góc dưới trái 12°21.95’ 109°09.40’ Đặt hàng
Góc trên phải 12°53.73’ 109°30.75’
VN4NT001 Luồng Nha Trang 1:15.000 Góc dưới trái 12°08.05’ 109°11.62’ Đặt hàng
Góc trên phải 12°16.00’ 109°16.95’
VN4BN001 Luồng Ba Ngòi 1:25.000 Góc dưới trái 11°46.17’ 109°06.25’ Đặt hàng
Góc trên phải 11°59.42’ 109°15.12’
VN4VT001 Vùng nước cảng biển Vĩnh Tân 1:20.000 Góc dưới trái 11°14.67’ 108°44.72’ Đặt hàng
Góc trên phải 11°21.58’ 108°55.57’
VN4HP001 Vùng nước cảng biển Hòa Phú 1:10.000 Góc dưới trái 11°06.55’ 108°29.83’ Đặt hàng
Góc trên phải 11°10.00’ 108°35.20’
VN4PT001 Luồng Phan Thiết 1:10.000 Góc dưới trái 10°52.70’ 108°05.42’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°56.17’ 108°10.80’
VN4PQ001 Luồng Phú Quý 1:5.000 Góc dưới trái 10°29.33’ 108°55.22’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°31.07’ 108°57.90’
VN4SD001 Luồng Sông Dinh 1:15.000 Góc dưới trái 10°22.13’ 107°01.50’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°27.30’ 107°09.60’
VN3GR001 Vùng nước cảng biển Sài Gòn - Vũng Tàu 1:75.000 Góc dưới trái 10°09.30’ 106°42.05’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°49.10’ 107°08.47’
VN4TV001 Luồng Vũng Tàu - Thị Vải 1:25.000 Góc dưới trái 10°13.67’ 106°57.42’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°26.93’ 107°06.20’
VN4TV002 Luồng Vũng Tàu - Thị Vải 1:25.000 Góc dưới trái 10°26.93’ 106°57.42’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°40.22’ 107°06.20’
VN4SG002 Luồng Sài Gòn - Vũng Tàu 1:25.000 Góc dưới trái 10°25.78’ 106°49.62’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°39.05’ 106°58.42’
VN4SG003 Luồng Sài Gòn - Vũng Tàu 1:25.000 Góc dưới trái 10°36.53’ 106°40.83’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°49.82’ 106°49.62’
VN4ĐN001 Luồng Đồng Nai 1:25.000 Góc dưới trái 10°42.47’ 106°45.40’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°55.75’ 106°54.18’
VN4SR001 Luồng Soài Rạp 1:25.000 Góc dưới trái 10°16.03’ 106°46.00’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°24.67’ 106°59.45’
VN4SR002 Luồng Soài Rạp 1:25.000 Góc dưới trái 10°23.25’ 106°40.83’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°36.53’ 106°49.62’
VN4ĐT001 Luồng Đồng Tranh 1:10.000 Góc dưới trái 10°30.15’ 106°58.42’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°35.47’ 107°01.95’
VN4ĐT002 Luồng Đồng Tranh 1:10.000 Góc dưới trái 10°31.42’ 106°54.88’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°36.73’ 106°58.42’
VN4ĐT003 Luồng Đồng Tranh 1:10.000 Góc dưới trái 10°30.87’ 106°51.58’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°36.18’ 106°55.10’
VN4ĐT004 Luồng Đồng Tranh 1:10.000 Góc dưới trái 10°36.18’ 106°49.70’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°39.67’ 106°55.10’
VN4ST001 Luồng Cửa Tiểu - Sông Tiền 1:15.000 Góc dưới trái 10°10.85’ 106°50.58’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°16.03’ 106°58.67’
VN4ST002 Luồng Cửa Tiểu - Sông Tiền 1:15.000 Góc dưới trái 10°12.25’ 106°42.52’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°17.43’ 106°50.58’
VN4ST003 Luồng Cửa Tiểu - Sông Tiền 1:15.000 Góc dưới trái 10°14.45’ 106°34.43’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°19.63’ 106°42.52’
VN4ST004 Luồng Cửa Tiểu - Sông Tiền 1:15.000 Góc dưới trái 10°15.47’ 106°26.35’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°20.65’ 106°34.43’
VN4ST005 Luồng Cửa Tiểu - Sông Tiền 1:15.000 Góc dưới trái 10°17.43’ 106°18.27’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°22.62’ 106°26.35’
VN5SĐ001 Luồng Sa Đéc 1:2.000 Góc dưới trái 10°19.00’ 105°45.13’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°20.07’ 105°45.83’
VN3ĐA001 Vùng nước cảng biển cửa Định An 1:50.000 Góc dưới trái 09°21.43’ 106°11.78’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°38.77’ 106°38.58’
VN4HG001 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°25.43’ 106°26.75’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°33.43’ 106°32.00’
VN4HG002 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°26.22’ 106°21.50’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°34.22’ 106°26.75’
VN4HG003 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°29.88’ 106°16.25’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°37.88’ 106°21.50’
VN4HG004 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°34.10’ 106°11.00’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°42.10’ 106°16.25’
VN4HG005 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°38.87’ 106°05.75’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°46.87’ 106°11.00’
VN4HG006 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°44.80’ 106°00.50’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°52.80’ 106°05.75’
VN4HG007 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°48.75’ 105°55.25’ Đặt hàng
Góc trên phải 09°56.75’ 106°00.50’
VN4HG008 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°53.50’ 105°50.00’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°01.50’ 105°55.25’
VN4HG009 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 09°58.75’ 105°44.75’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°06.75’ 105°50.00’
VN4HG010 Luồng Định An - Cần Thơ 1:15.000 Góc dưới trái 10°03.62’ 105°39.25’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°11.62’ 105°44.75’
VN4BĐ001 Vùng nước cảng biển cửa Bồ Đề 1:25.000 Góc dưới trái 08°39.45’ 105°07.73’ Đặt hàng
Góc trên phải 08°48.17’ 105°21.07’
VN4NC001 Luồng Năm Căn - Bồ Đề 1:15.000 Góc dưới trái 08°39.62’ 105°11.93’ Đặt hàng
Góc trên phải 08°44.83’ 105°20.13’
VN4NC002 Luồng Năm Căn - Bồ Đề 1:15.000 Góc dưới trái 08°44.83’ 105°06.63’ Đặt hàng
Góc trên phải 08°50.05’ 105°14.67’
VN4NC003 Luồng Năm Căn - Bồ Đề 1:15.000 Góc dưới trái 08°43.67’ 104°58.60’ Đặt hàng
Góc trên phải 08°48.88’ 105°06.63’
VN4CĐ001 Luồng Côn Đảo 1:20.000 Góc dưới trái 08°37.53’ 106°32.10’ Đặt hàng
Góc trên phải 08°44.50’ 106°42.83’
VN4HT001 Luồng Hà Tiên 1:15.000 Góc dưới trái 10°16.50’ 104°24.72’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°24.50’ 104°29.97’
VN5AT001 Luồng An Thới 1:2000 Góc dưới trái 10°00.10’ 104°00.67’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°01.18’ 104°01.37’
VN4BT001 Vùng nước cảng biển Bình Trị 1:25.000 Góc dưới trái 10°07.75’ 104°23.37’ Đặt hàng
Góc trên phải 10°16.47’ 104°36.77’