Thứ tư, 10/08/2022

Cập nhật hải đồ

Thông báo cập nhật quý 3 năm 2021

Ngày, tháng Thông báo số Mảnh hải đồ Mô tả
30/09/2021 148 VN4ĐT001, VN4ĐT002, VN4ĐT003, VN4ĐT004, VN4TV002, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – LUỒNG ĐỒNG TRANH – Độ sâu

24/09/2021 147 VN4QCB01, VN4QCB02, VN3ĐA001, VN300027

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG HÀNG HẢI CHO TÀU BIỂN TRỌNG TẢI LỚN VÀO SÔNG HẬU – Phao

24/09/2021 146 VN4QCB04, VN4QCB05, VN4HG003

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG HÀNG HẢI CHO TÀU BIỂN TRỌNG TẢI LỚN VÀO SÔNG HẬU – Độ sâu

24/09/2021 145(T) VN300025, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÀ RỊA – VŨNG TÀU – LUỒNG VŨNG TÀU – THỊ VẢI – AIS “ảo”

17/09/2021 144 VN4QCB05, VN4HG003

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG HÀNG HẢI CHO TÀU BIỂN TẢI TRỌNG LỚN VÀO SÔNG HẬU – Độ sâu

17/09/2021 143 (T) VN300025, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU – LUỒNG VŨNG TÀU – THỊ VẢI – Phao

17/09/2021 142(T) VN300025, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÀ RỊA VŨNG TÀU – LUỒNG VŨNG TÀU – THỊ VẢI – Tàu đắm

17/09/2021 141 VN300023, VN300024

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Đèn biển

17/09/2021 140(T) VN300029

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH CÀ MAU – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Phao

17/09/2021 139 VN4QCB05, VN4HG003, VN3ĐA001, VN300027

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG HÀNG HẢI CHO TÀU BIỂN TẢI TRỌNG LỚN VÀO SÔNG HẬU – Độ sâu

10/09/2021 138 VN4TV002, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH ĐỒNG NAI – LUỒNG VŨNG TÀU – THỊ VẢI – Phao

10/09/2021 137(T) VN4RG001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH KIÊN GIANG – LUỒNG RẠCH GIÁ – Khu vực thi công

10/09/2021 136 VN4SR002, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – LUỒNG SOÀI RẠP – Đăng tiêu

10/09/2021 135 VN4QCB02, VN4QCB03

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG HÀNG HẢI CHO TÀU BIỂN TRỌNG TẢI LỚN VÀO SÔNG HẬU – Độ sâu

03/09/2021 134 VN4HG001, VN4HG002, VN300027, VN3ĐA001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG SÔNG HẬU – Độ sâu

27/08/2021 133 VN4NC001, VN4NC002, VN4NC003

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH CÀ MAU – LUỒNG NĂM CĂN – Phiên bản mới

27/08/2021 132 VN4BĐ001, VN300029

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH CÀ MAU – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Độ sâu

20/08/2021 131 VN4TV001, VN4SD001, VN3GR001, VN300025

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÀ RỊA – VŨNG TÀU – LUỒNG VŨNG TÀU – THỊ VẢI – Trạm điều tiết

20/08/2021 130 VN4TV001, VN4TV002, VN4SD001, VN3GR001, VN300025

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÀ RỊA – VŨNG TÀU – LUỒNG VŨNG TÀU – THỊ VẢI – AIS “ảo” & Phao

20/08/2021 129 (T) VN300028

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH SÓC TRĂNG – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Phao

13/08/2021 128 (T) VN300024

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Phao

06/08/2021 127 VN4TV001, VN4SD001, VN4SG002, VN4SG003, VN4ĐT003, VN4ĐT004, VN4ĐN001, VN3GR001, VN300025

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – LUỒNG SÀI GÒN – VŨNG TÀU – Độ sâu

30/07/2021 126(T) VN4HG001, VN4HG002, VN3ĐA001, VN300027

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG SÔNG HẬU – Phao

30/07/2021 125 VN4NC001, VN4NC002, VN4NC003, VN3BĐ001, VN300029

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH CÀ MAU – LUỒNG NĂM CĂN – Độ sâu

23/07/2021 124 VN4QCB01, VN4HG001, VN3ĐA001, VN300026, VN300027

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – KHU VỰC ĐÓN TRẢ HOA TIÊU TẠI ĐỊNH AN – CẦN THƠ – Độ sâu

23/07/2021 123 (T) VN4NC001, VN3BĐ001, VN300029

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH CÀ MAU – LUỒNG NĂM CĂN – BỒ ĐỀ – Phao

23/07/2021 122 VN300017

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN PHÚ YÊN – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Phao

16/07/2021 121 VN3ĐA001, VN300027

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Độ sâu

16/07/2021 120 VN300026

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Phao

16/07/2021 119 VN4TV002, VN4ĐT001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÀ RỊA – VŨNG TÀU – LUỒNG VŨNG TÀU – THỊ VẢI – Phao

16/07/2021 118 VN4NC001, VN3BĐ001, VN300029

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH CÀ MAU – KHU VỰC ĐÓN TRẢ HOA TIÊU TẠI NĂM CĂN – BỒ ĐỀ – Độ sâu

09/07/2021 117(T) VN300023, VN300024

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Đèn

09/07/2021 116 VN4QCB01, VN4QCB02, VN4QCB03, VN4HG004, VN4HG005, VN300026, VN300027, VN3ĐA001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH TRÀ VINH – LUỒNG HÀNG HẢI CHO TÀU BIỂN TRỌNG TẢI LỚN VÀO SÔNG HẬU – Độ sâu

02/07/2021 115 VN300017

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN PHÚ YÊN – TUYẾN VẬN TẢI VEN BIỂN – Phao

02/07/2021 114 VN4SG003, VN4ĐN001, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH – LUỒNG ĐỒNG NAI – Độ sâu

02/07/2021 113 VN4HG013

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN THÀNH PHỐ CẦN THƠ – LUỒNG SÔNG HẬU – Racon

02/07/2021 112 VN4SG003, VN3GR001

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH ĐỒNG NAI – LUỒNG SÀI GÒN – VŨNG TÀU – Phao

02/07/2021 111 VN4TĐ001, VN4TĐ002, VN4TĐ003, VN4TĐ004, VN4TĐ005, VN4HG006, VN3ĐA001, VN300027

VIỆT NAM – VÙNG NƯỚC CẢNG BIỂN TỈNH SÓC TRĂNG – LUỒNG TRẦN ĐỀ – Độ sâu

Danh sách thông báo cập nhật hải đồ theo năm

2020 2021 2022

Danh sách thông báo cập nhật hải đồ theo quý

2020 2021 2022
Quý I Quý II Quý III Quý IV Quý I Quý II Quý III Quý IV Quý I Quý II Quý III Quý IV